Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

召し上がる

めしあがる

Nghĩa

  • 1.ăn
  • 2.uống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to eat, to drink
Tiếng Việt
ăn, uống
日本語
召し上がる
한국어
드시다
中文
吃, 喝
Bahasa Indonesia
makan
ภาษาไทย
กิน
Español
comer
Français
manger
Deutsch
essen
Português
comer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.