N1Danh từ
鼻水
はなみず
Nghĩa
- 1.dịch mũi
- 2.mũi chảy nước
- 3.khăn mũi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- nasal mucus, dripping nose, snot
- Tiếng Việt
- dịch mũi, mũi chảy nước, khăn mũi
- 日本語
- 鼻水, 鼻汁, 鼻が垂れること
- 한국어
- 코의 점액, 콧물, 코딱지
- 中文
- 鼻涕, 流鼻涕, 鼻粘液
- Bahasa Indonesia
- lendir hidung
- ภาษาไทย
- เสมหะในจมูก
- Español
- mucosidad nasal
- Français
- mucus nasal
- Deutsch
- Nasenschleim
- Português
- muco nasal
Kanji được dùng
Câu ví dụ
咳と鼻水が出ます。
Tôi bị ho và sổ mũi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.