mũi
On'yomi (音読み)
- ビ
Kun'yomi (訓読み)
- はな
Về kanji này
KanjI "鼻" có nghĩa chính là "mũi". Đây là một danh từ thường được sử dụng để chỉ bộ phận trên khuôn mặt của con người và động vật. Một số từ ghép thường gặp với "鼻" bao gồm: "鼻紙" (はながみ), nghĩa là giấy vệ sinh; "鼻息" (はないき), có nghĩa là hơi thở qua mũi; và "耳鼻科" (じびか), nghĩa là chuyên khoa tai mũi họng. Ngoài ra, "鼻水" (はなみず) có nghĩa là nước mũi và "鼻炎" (びえん) có nghĩa là viêm mũi. Khi nói về sức khỏe, "鼻" có thể liên quan đến các triệu chứng như cảm lạnh.
Câu ví dụ
鼻が詰まっているので辛い。
Thật khó khăn vì mũi của tôi bị nghẹt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- nose, snout
- Tiếng Việt
- mũi
- 日本語
- 鼻
- 한국어
- 코
- 中文
- 鼻子
- id
- hidung, moncong
- th
- จมูก, จมูกของสัตว์
- es
- nariz, hocico
- fr
- nez, groin
- de
- Nase, Schnauze
- pt
- nariz, focinho
Từ ghép phổ biến
- 鼻紙tissue paper, facial tissue, paper handkerchief
- 鼻息nasal breathing, breathing through one's nose, person's pleasure
- 耳鼻科otolaryngology, ear, nose, and throat department
- 鼻水nasal mucus, dripping nose, snot
- 鼻炎rhinitis, coryza, nasal inflammation
- 鼻歌humming, crooning
- 鼻血nosebleed
- 耳鼻咽喉科otorhinolaryngology, otolaryngology, ear, nose and throat department
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.