N4Danh từ
飲水
いんすい
Nghĩa
- 1.nước uống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drinking water
- Tiếng Việt
- nước uống
- 日本語
- 飲水
- 한국어
- 식수
- 中文
- 饮用水
- Bahasa Indonesia
- air minum
- ภาษาไทย
- น้ำดื่ม
- Español
- agua potable
- Français
- eau potable
- Deutsch
- trinkbares Wasser
- Português
- água potável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.