N4Danh từ
氷水
こおりみず
Nghĩa
- 1.nước đá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ice water
- Tiếng Việt
- nước đá
- 日本語
- 氷水
- 한국어
- 얼음물
- 中文
- 冰水
- Bahasa Indonesia
- air es batu
- ภาษาไทย
- น้ำแข็ง
- Español
- agua helada
- Français
- eau glacée
- Deutsch
- Eiswasser
- Português
- água com gelo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.