N1Danh từ
駅前
えきまえ
Nghĩa
- 1.trước nhà ga
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- in front of a station
- Tiếng Việt
- trước nhà ga
- 日本語
- 駅前
- 한국어
- 역앞
- 中文
- 车站前
- Bahasa Indonesia
- di depan stasiun
- ภาษาไทย
- หน้าสถานี
- Español
- frente a la estación
- Français
- devant la gare
- Deutsch
- vor dem Bahnhof
- Português
- em frente à estação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
駅前の映画館です。
Ở rạp chiếu phim trước ga.
駅前の映画館が便利ですよ。
Rạp chiếu phim trước ga rất tiện lợi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.