trạm
On'yomi (音読み)
- エキ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "駅" có nghĩa chính là "ga" (trạm hay bến xe). Từ này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình với "駅" bao gồm "駅前" (えきまえ) nghĩa là "trước ga"; "駅員" (えきいん) là "nhân viên ga"; và "駅長" (えきちょう) có nghĩa là "trưởng ga". Từ "駅伝" (えきでん) chỉ một kiểu chạy tiếp sức dài, trong khi "駅弁" (えきべん) là hộp cơm được bán ở ga, thường mang hương vị đặc trưng của vùng. Khi học từ này, bạn nên nhớ rằng "駅" thường đi kèm với những từ mô tả các hoạt động hoặc điều liên quan đến giao thông.
Câu ví dụ
駅で友達と待ち合わせた。
Tôi đã hẹn gặp bạn mình ở ga.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- station
- Tiếng Việt
- trạm
- 日本語
- 駅
- 한국어
- 역
- 中文
- 车站
- id
- stasiun
- th
- สถานี
- es
- estación
- fr
- gare
- de
- Bahnhof
- pt
- estação
Từ ghép phổ biến
- 駅前えきまえin front of a station
- 駅員えきいん(train) station attendant, station employee, station staff
- 駅長えきちょうstation master
- 駅伝えきでんlong-distance relay race, stagecoach, post horse
- 駅弁えきべんboxed lunch bought at a station (often a local specialty), sexual position in which one person stands supporting the other
- 宿駅しゅくえきrelay station, post station, stage
- 終着駅しゅうちゃくえきterminal station
- 駅舎えきしゃstation building
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.