N4Danh từ
飲薬
いんやく
Nghĩa
- 1.thuốc uống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- medicine to be taken orally
- Tiếng Việt
- thuốc uống
- 日本語
- 飲薬
- 한국어
- 경구 약물
- 中文
- 口服药
- Bahasa Indonesia
- obat oral
- ภาษาไทย
- ยาชนิดรับประทาน
- Español
- medicina oral
- Français
- médicament oral
- Deutsch
- oral einzunehmende Medizin
- Português
- medicina oral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.