Từ vựng
N3Danh từ

塩水

しおみず

Nghĩa

  • 1.nước muối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
saltwater
Tiếng Việt
nước muối
日本語
塩水
한국어
소금물
中文
盐水
Bahasa Indonesia
air asin
ภาษาไทย
น้ำเค็ม
Español
agua salada
Français
eau salée
Deutsch
Salzwasser
Português
água salgada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.