N1Danh từ
隻影
せきえい
Nghĩa
- 1.một cái nhìn về các đường nét của một vật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- a glimpse of an object's outlines
- Tiếng Việt
- một cái nhìn về các đường nét của một vật
- 日本語
- 物体の輪郭を見せる
- 한국어
- 물체의 윤곽이 보이다
- 中文
- 物体轮廓的轮廓
- Bahasa Indonesia
- sekilas garis besar objek
- ภาษาไทย
- การมองเห็นโครงร่างของวัตถุ
- Español
- un vislumbre de los contornos de un objeto
- Français
- un aperçu des contours d'un objet
- Deutsch
- ein Blick auf die Umrisse eines Objekts
- Português
- um vislumbre das contornos de um objeto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.