N1Danh từ
投影
とうえい
Nghĩa
- 1.chiếu (của bóng)
- 2.đổ bóng
- 3.phản chiếu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- projection (of a shadow), casting (a reflection), reflection
- Tiếng Việt
- chiếu (của bóng), đổ bóng, phản chiếu
- 日本語
- 投影, 影の投影, 反射
- 한국어
- 투영, 그림자 투영, 반사
- 中文
- 投影(阴影的), 投射(反射), 反射
- Bahasa Indonesia
- proyeksi (bayangan)
- ภาษาไทย
- การฉาย (เงา)
- Español
- proyección (de sombra)
- Français
- projection (d'une ombre)
- Deutsch
- Projektion (Schatten)
- Português
- projeção (de sombra)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.