N1Danh từ
面影
おもかげ
Nghĩa
- 1.gương mặt
- 2.diện mạo
- 3.tướng mạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- face, looks, countenance
- Tiếng Việt
- gương mặt, diện mạo, tướng mạo
- 日本語
- 面影, 顔, 表情
- 한국어
- 얼굴, 모습, 외모
- 中文
- 面容, 外貌, 表情
- Bahasa Indonesia
- wajah, penampilan
- ภาษาไทย
- ใบหน้า, รูปลักษณ์
- Español
- cara, apariencia
- Français
- visage, regard
- Deutsch
- Gesicht, Ausdruck
- Português
- rosto, aparência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.