Từ vựng
N1Danh từ

幻影

げんえい

Nghĩa

  • 1.bóng ma
  • 2.thị giác
  • 3.ảo tưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
phantom, vision, illusion
Tiếng Việt
bóng ma, thị giác, ảo tưởng
日本語
幻影, ビジョン, 幻想
한국어
환상, 비전, 환영
中文
幻影, 视野, 幻想
Bahasa Indonesia
hantu, ilusi
ภาษาไทย
ภาพลวงตา, วิญญาณ
Español
fantasma, ilusión
Français
fantôme, illusion
Deutsch
Phantom, Illusion
Português
fantasma, ilusão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.