Từ vựng
N1Danh từ

遺影

いえい

Nghĩa

  • 1.chân dung của người đã khuất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
portrait of a deceased person
Tiếng Việt
chân dung của người đã khuất
日本語
遺影
한국어
고인의 초상
中文
逝者的肖像
Bahasa Indonesia
potret orang yang meninggal
ภาษาไทย
ภาพถ่ายผู้ตาย
Español
retrato de una persona fallecida
Français
portrait d'une personne décédée
Deutsch
Porträt einer verstorbenen Person
Português
retratos de uma pessoa falecida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.