bóng, hình bóng
On'yomi (音読み)
- エイ
Kun'yomi (訓読み)
- かげ
Về kanji này
Kanji 「影」 nghĩa chính là bóng, hình bóng hoặc bóng ma. Đây là một kanji được dùng làm danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 影響 (えいきょう), có nghĩa là ảnh hưởng; 撮影 (さつえい), nghĩa là chụp ảnh hay quay phim; và 遺影 (いえい), chỉ chân dung của người đã mất. Kanji này thường được sử dụng để diễn tả những cái gì liên quan đến hình bóng, ảnh hưởng hoặc sự hiện diện của người hoặc vật nào đó. Lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, từ này có thể mang ý nghĩa trừu tượng, như khi nói về ảnh hưởng trong cuộc sống.
Câu ví dụ
彼女の影が夕日に伸びている。
Bóng của cô ấy kéo dài trong ánh hoàng hôn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shadow, silhouette, phantom
- Tiếng Việt
- bóng, hình bóng
- 日本語
- 影, シルエット
- 한국어
- 그림자, 실루엣
- 中文
- 影子, 轮廓
- id
- bayangan
- th
- เงา
- es
- sombra
- fr
- ombre
- de
- Schatten
- pt
- sombra
Từ ghép phổ biến
- 影響influence, effect, impact
- 撮影photography (still or motion), photographing, filming
- 遺影portrait of a deceased person
- 投影projection (of a shadow), casting (a reflection), reflection
- 面影face, looks, countenance
- 人影figure of a person, figures of people, shadow of a person
- 影の内閣shadow cabinet
- 幻影phantom, vision, illusion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.