Từ vựng
N1Danh từ

影の内閣

かげのないかく

Nghĩa

  • 1.nội các bóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shadow cabinet
Tiếng Việt
nội các bóng
日本語
影の内閣
한국어
그림자 내각
中文
影子内阁
Bahasa Indonesia
kabinet bayangan
ภาษาไทย
คณะรัฐมนตรีเงา
Español
gabinete en la sombra
Français
cabinet fantôme
Deutsch
Schattenkabinett
Português
gabinete sombra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.