N1Danh từ
人影
ひとかげ
Nghĩa
- 1.hình dáng của một người
- 2.hình dáng của mọi người
- 3.bóng người
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- figure of a person, figures of people, shadow of a person
- Tiếng Việt
- hình dáng của một người, hình dáng của mọi người, bóng người
- 日本語
- 人影, 人の姿, 人影
- 한국어
- 사람의 형태, 사람들의 형태, 사람의 그림자
- 中文
- 人影, 几个人影, 人影
- Bahasa Indonesia
- figura seseorang, bayangan seseorang
- ภาษาไทย
- รูปร่างของคน, เงาของคน
- Español
- figura de una persona, sombra de una persona
- Français
- silhouette d'une personne, ombre d'une personne
- Deutsch
- Figur einer Person, Schatten einer Person
- Português
- figura de uma pessoa, sombra de uma pessoa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.