Từ vựng
N1Danh từ

影響

えいきょう

Nghĩa

  • 1.ảnh hưởng
  • 2.tác động
  • 3.ảnh hưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
influence, effect, impact
Tiếng Việt
ảnh hưởng, tác động, ảnh hưởng
日本語
影響, 効果, インパクト
한국어
영향, 효과, 임팩트
中文
影响, 效果, 冲击
Bahasa Indonesia
pengaruh, efek
ภาษาไทย
อิทธิพล, ผลกระทบ
Español
influencia, efecto
Français
influence, effet
Deutsch
Einfluss, Wirkung
Português
influência, efeito

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • それに、健康にも良い影響があるでしょう

    Hơn nữa, nó có khả năng có tác động tích cực đến sức khỏe.

  • この合併は市場に大きな影響を与えると考えられています

    Sự sáp nhập này được dự đoán sẽ có ảnh hưởng lớn đến thị trường.

  • 一方、反対派は文化や治安への影響を心配しています

    Trong khi đó, phe đối lập lo ngại về tác động lên văn hóa và an ninh.

  • このストライキが実施されることで多くの乗客が影響を受けるだろう。

    Cuộc đình công này có thể sẽ ảnh hưởng đến nhiều hành khách.

  • コロナウイルスの影響で多くの小規模ビジネスが大変な状況になりました。

    Do ảnh hưởng của virus corona, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã rơi vào tình trạng khó khăn.

  • 政府はメディアを管理しようとしているがその影響で報道の自由が危険にさらされています。

    Chính phủ đang cố gắng kiểm soát truyền thông, nhưng điều đó làm cho tự do báo chí gặp nguy hiểm.

  • 経済の変化や社会の状況が影響を与えています

    Thay đổi kinh tế và tình hình xã hội đang có ảnh hưởng.

  • 経済の変化や社会の状況が影響を与えています

    Những thay đổi trong nền kinh tế và tình hình xã hội có ảnh hưởng đến vấn đề này.

  • この事件は企業の未来に大きな影響を与えるだろう。

    Sự kiện này sẽ có ảnh hưởng lớn đến tương lai của công ty.

  • この影響は主に輸出産業と消費者に直接影響を及ぼしています。

    Ảnh hưởng này chủ yếu tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp xuất khẩu và người tiêu dùng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.