N1Danh từ
撮影
さつえい
Nghĩa
- 1.nhiếp ảnh (tĩnh hoặc chuyển động)
- 2.chụp ảnh
- 3.quay phim
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- photography (still or motion), photographing, filming
- Tiếng Việt
- nhiếp ảnh (tĩnh hoặc chuyển động), chụp ảnh, quay phim
- 日本語
- 撮影, 写真撮影, フィルミング
- 한국어
- 촬영, 사진찍기, 촬영
- 中文
- 摄影(静止或运动), 拍照, 拍摄
- Bahasa Indonesia
- fotografi, pengambilan gambar
- ภาษาไทย
- การถ่ายภาพ, การถ่ายทำ
- Español
- fotografía, filmar
- Français
- photographie, filmer
- Deutsch
- Fotografie, Filmen
- Português
- fotografia, filmagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.