tàu, đếm thuyền
On'yomi (音読み)
- セキ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「隻」 có nghĩa chính là chiếc tàu, được dùng như một từ đếm cho thuyền, cá, chim, và mũi tên. Kí tự này không có âm kun mà chủ yếu sử dụng âm on là セキ. Một vài từ ghép thường gặp là 一隻 (いっせき), nghĩa là một chiếc tàu; 数隻 (すうせき), nghĩa là vài chiếc tàu; và 隻眼 (せきがん), có nghĩa là một mắt, thường dùng để chỉ những ai chỉ có một mắt. Chú ý rằng 「隻」 thường chỉ các vật trong ngữ cảnh liên quan đến hàng hải hoặc thiên nhiên.
Câu ví dụ
彼は船を一隻持っている。
Anh ấy sở hữu một con tàu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- vessels, counter for ships, fish, birds, arrows, one of a pair
- Tiếng Việt
- tàu, đếm thuyền
- 日本語
- 隻
- 한국어
- 척
- 中文
- 只
- id
- kapal, penghitung untuk kapal
- th
- เรือ, หน่วยนับ
- es
- nave, un contador para barcos
- fr
- vessels, compteur de navires
- de
- Gefäße, Zählwort für Schiffe
- pt
- embarcações, contador de navios
Từ ghép phổ biến
- 一隻one boat, one ship
- 数隻several (boats)
- 隻眼one eye, discerning eye, excellent judgement
- 隻手one hand, one arm
- 隻影a glimpse of an object's outlines
- 隻語just a few words
- 隻句a few words
- 隻腕one arm
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.