N1Danh từ
陸上
りくじょう
Nghĩa
- 1.trên đất
- 2.mặt đất
- 3.bờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (on) land, ground, shore
- Tiếng Việt
- trên đất, mặt đất, bờ
- 日本語
- 地上, 陸, 岸
- 한국어
- (위에) 육지, 지면, 해안
- 中文
- 陆上, 地面, 岸边
- Bahasa Indonesia
- daratan
- ภาษาไทย
- ดิน
- Español
- tierra
- Français
- terre
- Deutsch
- Land
- Português
- terra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.