N1Danh từ
阻喪
そそう
Nghĩa
- 1.mất tinh thần
- 2.chán nản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loss of spirit, dejection
- Tiếng Việt
- mất tinh thần, chán nản
- 日本語
- 阻喪, 気落ち
- 한국어
- 의욕 상실, 우울
- 中文
- 失去精神, 沮丧
- Bahasa Indonesia
- kehilangan semangat
- ภาษาไทย
- การสูญเสียกำลังใจ
- Español
- desaliento
- Français
- dépression
- Deutsch
- Seelenverlust
- Português
- desânimo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.