nhớ, tang lễ
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- も
Về kanji này
Kanji 「喪」 mang ý nghĩa chính là 'tang lễ' hoặc 'sự mất mát', thường liên quan đến việc tiếc thương. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 喪主 (もしゅ) nghĩa là 'người chủ tang', người đứng ra tổ chức tang lễ; 喪失 (そうしつ) có nghĩa là 'sự mất mát', thường dùng để chỉ sự mất đi một cái gì đó quan trọng; và 喪服 (もふく), tức là 'quần áo tang', trang phục mặc trong các lễ tang. Lưu ý rằng kanji này thường mang sắc thái buồn bã, vì vậy khi sử dụng, bạn nên cân nhắc ngữ cảnh của câu.
Câu ví dụ
喪中はお祝いを避ける。
Trong thời gian tang lễ, những buổi tiệc sẽ được tránh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- miss, mourning
- Tiếng Việt
- nhớ, tang lễ
- 日本語
- 喪, 哀悼
- 한국어
- 상실, 애도
- 中文
- 丧失, 哀悼
- id
- kehilangan, berduka
- th
- คิดถึง, การไว้ทุกข์
- es
- extrañar, luto
- fr
- manquer, deuil
- de
- Vermissen, Trauer
- pt
- sentir falta, luto
Từ ghép phổ biến
- 喪主chief mourner
- 喪失loss, forfeit
- 喪服mourning clothes, mourning attire, mourning dress
- 服喪going into mourning
- 大喪funeral service of a Japanese emperor, Imperial mourning
- 喪章mourning band, mourning ribbon
- 心神喪失insanity, lack of mental capacity, (state of) non compos mentis
- 喪家homeless, family in mourning
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.