Từ vựng
N1Danh từ

喪服

もふく

Nghĩa

  • 1.áo tang
  • 2.y phục tang lễ
  • 3.đồ tang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mourning clothes, mourning attire, mourning dress
Tiếng Việt
áo tang, y phục tang lễ, đồ tang
日本語
喪服, 喪の衣服, 喪の衣
한국어
상복, 장례복, 장사복
中文
丧服, 丧礼服, 丧衣
Bahasa Indonesia
pakaian berkabung
ภาษาไทย
ชุดไว้ทุกข์
Español
ropa de luto
Français
vêtements de deuil
Deutsch
Trauerkleidung
Português
roupa de luto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 喪服を作ることで知識が継承される。

    Kiến thức được truyền lại qua việc làm quần áo tang lễ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.