Từ vựng
N1Danh từ

喪家

そうか

Nghĩa

  • 1.người vô gia cư
  • 2.gia đình đang tang chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
homeless, family in mourning
Tiếng Việt
người vô gia cư, gia đình đang tang chế
日本語
喪家, 無家
한국어
상가, 상중의 가족
中文
喪家, 无家者
Bahasa Indonesia
tunawisma
ภาษาไทย
คนไร้บ้าน
Español
desamparado
Français
sans-abri
Deutsch
Obdachlosigkeit
Português
sem-teto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.