N1Danh từ
心神喪失
しんしんそうしつ
Nghĩa
- 1.điên rồ
- 2.thiếu khả năng tâm lý
- 3.trạng thái không minh mẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- insanity, lack of mental capacity, (state of) non compos mentis
- Tiếng Việt
- điên rồ, thiếu khả năng tâm lý, trạng thái không minh mẫn
- 日本語
- 心神喪失, 精神障害, 無能力
- 한국어
- 정신 상실, 정신 능력 부족, 무능 상태
- 中文
- 心神失常, 缺乏心理能力, 失去理智的状态
- Bahasa Indonesia
- kegilaan
- ภาษาไทย
- ความบ้าคลั่ง
- Español
- locura
- Français
- folie
- Deutsch
- Geistige Verwirrung
- Português
- insanidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.