N1Danh từ
喪主
もしゅ
Nghĩa
- 1.người chủ tang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- chief mourner
- Tiếng Việt
- người chủ tang
- 日本語
- 喪主
- 한국어
- 장례 주관자
- 中文
- 主丧者
- Bahasa Indonesia
- pemimpin berkabung
- ภาษาไทย
- ผู้ไว้ทุกข์หลัก
- Español
- principal doliente
- Français
- principal endeuillé
- Deutsch
- Haupttrauergast
- Português
- chefe de luto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.