N1Danh từ
大喪
たいそう
Nghĩa
- 1.lễ tang của hoàng đế Nhật Bản
- 2.tang lễ hoàng gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- funeral service of a Japanese emperor, Imperial mourning
- Tiếng Việt
- lễ tang của hoàng đế Nhật Bản, tang lễ hoàng gia
- 日本語
- 大喪, 天皇の葬儀
- 한국어
- 대상, 제국 장례
- 中文
- 大丧, 皇帝的葬礼
- Bahasa Indonesia
- upacara pemakaman kekaisaran
- ภาษาไทย
- พิธีศพจักรพรรดิ
- Español
- servicio fúnebre imperial
- Français
- funérailles impériales
- Deutsch
- feierliche Trauerfeier
- Português
- serviço fúnebre imperial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.