N1Danh từ
喪失
そうしつ
Nghĩa
- 1.mất
- 2.thiệt hại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loss, forfeit
- Tiếng Việt
- mất, thiệt hại
- 日本語
- 喪失, 喪う
- 한국어
- 상실, 몰수
- 中文
- 丧失, 丧失
- Bahasa Indonesia
- kerugian
- ภาษาไทย
- การสูญเสีย
- Español
- pérdida
- Français
- perte
- Deutsch
- Verlust
- Português
- perda
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、伝統を軽視すると、文化の喪失につながる危険もあります。
Tuy nhiên, việc coi nhẹ truyền thống có nguy cơ dẫn đến mất mát văn hóa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.