Từ vựng
N1Danh từ

服喪

ふくも

Nghĩa

  • 1.vào tang chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going into mourning
Tiếng Việt
vào tang chế
日本語
服喪
한국어
장례 기간
中文
服丧
Bahasa Indonesia
masa berkabung
ภาษาไทย
การไว้ทุกข์
Español
período de duelo
Français
deuil
Deutsch
Trauerzeit
Português
luto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.