N1Danh từ
喪章
もしょう
Nghĩa
- 1.băng tang
- 2.ruy băng tang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mourning band, mourning ribbon
- Tiếng Việt
- băng tang, ruy băng tang
- 日本語
- 喪章, 喪のリボン
- 한국어
- 상장, 장례 리본
- 中文
- 丧章, 丧带
- Bahasa Indonesia
- pita berkabung
- ภาษาไทย
- ริบบิ้นไว้ทุกข์
- Español
- banda de luto
- Français
- bracelet de deuil
- Deutsch
- Trauerband
- Português
- faixa de luto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.