N1Danh từ
閑散
かんさん
Nghĩa
- 1.hoang vắng
- 2.yên tĩnh
- 3.tĩnh lặng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deserted (esp. store, market, town, streets), quiet, still
- Tiếng Việt
- hoang vắng, yên tĩnh, tĩnh lặng
- 日本語
- 閑散とした, 静かな, 静止した
- 한국어
- 한산한, 조용한, 고요한
- 中文
- 冷清, 安静, 静止
- Bahasa Indonesia
- terabaikan, tenang, sepi
- ภาษาไทย
- ร้าง, เงียบสงบ, เงียบ
- Español
- abandonado, tranquilo, silencioso
- Français
- déserté, calme, silencieux
- Deutsch
- verlassen, ruhig, still
- Português
- deserto, tranquilo, silencioso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.