N1Danh từ
散髪
さんぱつ
Nghĩa
- 1.cắt tóc
- 2.cắt tóc
- 3.làm tóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (having a) haircut, hair-cutting, hair-dressing
- Tiếng Việt
- cắt tóc, cắt tóc, làm tóc
- 日本語
- 散髪する, 理髪, 美容
- 한국어
- 미용, 머리 자르기, 헤어 스타일링
- 中文
- 理发, 剪头发, 护理头发
- Bahasa Indonesia
- potong rambut, pemotongan rambut, prabuno
- ภาษาไทย
- ตัดผม, การตัดผม, การทำผม
- Español
- corte de pelo, peluquería, corte de cabello
- Français
- coupe de cheveux, coiffure, coiffure
- Deutsch
- Haarschnitt, Friseursalon, Haareschneiden
- Português
- corte de cabelo, cabeleireiro, corte de cabelo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.