N4Danh từ
犬の散歩
いぬのさんぽ
Nghĩa
- 1.dắt chó đi dạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dog walking
- Tiếng Việt
- dắt chó đi dạo
- 日本語
- いぬのさんぽ
- 한국어
- 산책, 개 산책
- 中文
- 遛狗
- Bahasa Indonesia
- jalan-jalan anjing
- ภาษาไทย
- พาน้องหมาเดิน
- Español
- paseo de perros
- Français
- promenade de chiens
- Deutsch
- Hundespaziergang
- Português
- passeio com cães
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.