N1Danh từ
散策
さんさく
Nghĩa
- 1.đi bộ
- 2.tản bộ
- 3.đi dạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- walking, strolling, roaming
- Tiếng Việt
- đi bộ, tản bộ, đi dạo
- 日本語
- 散歩する, ぶらぶらする, 流浪する
- 한국어
- 산책, 산가
- 中文
- 散步, 漫步, 闲逛
- Bahasa Indonesia
- berjalan, berjalan-jalan, mengembara
- ภาษาไทย
- การเดิน, การเดินเล่น, การเดินทาง
- Español
- caminata, paseo, errante
- Français
- promenade, flânerie, errance
- Deutsch
- Spaziergang, Flanieren, Umherstreifen
- Português
- caminhada, passeio, perambulação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
また、散歩道やベンチもあり、散策にぴったりです。
Ngoài ra, có các lối đi bộ và ghế ngồi, rất thích hợp cho việc đi dạo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.