Từ vựng
N1Danh từ

散発

さんぱつ

Nghĩa

  • 1.rời rạc
  • 2.rải rác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sporadic, scattering
Tiếng Việt
rời rạc, rải rác
日本語
散発, 散乱
한국어
산발적인, 산란
中文
零星, 散落
Bahasa Indonesia
sporadis, menyebar
ภาษาไทย
เป็นระยะ, กระจาย
Español
esporádico, disperso
Français
sporadique, dispersion
Deutsch
sporadisch, streuend
Português
esporádico, dispersão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.