N1Động từ nhóm 2
散る
ちる
Nghĩa
- 1.rụng
- 2.rải rác
- 3.bị phân tán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to fall (e.g. blossoms, leaves), to scatter, to be dispersed
- Tiếng Việt
- rụng, rải rác, bị phân tán
- 日本語
- 散る, 散乱する, 分散する
- 한국어
- 떨어지다, 흩어지다, 분산되다
- 中文
- 散落, 分散, 被散开
- Bahasa Indonesia
- jatuh, menyebar, tersebar
- ภาษาไทย
- ร่วง, กระจัดกระจาย, กระจายออก
- Español
- caer, esparcir, dispersar
- Français
- tomber, se disperser, se répandre
- Deutsch
- fallen, streuen, zerstreuen
- Português
- cair, espalhar, dispersar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.