N1Danh từ
散会
さんかい
Nghĩa
- 1.tạm ngừng họp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- adjournment
- Tiếng Việt
- tạm ngừng họp
- 日本語
- 散会
- 한국어
- 산회
- 中文
- 散会
- Bahasa Indonesia
- penundaan
- ภาษาไทย
- การเลื่อน
- Español
- suspensión
- Français
- suspension
- Deutsch
- Vertagung
- Português
- adiamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.