Từ vựng
N1Danh từ

解散

かいさん

Nghĩa

  • 1.tan rã
  • 2.phân tán
  • 3.giải tán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
breaking up (a meeting, gathering, etc.), dispersal (e.g. of a crowd), dissolution (of a company, organization, etc.)
Tiếng Việt
tan rã, phân tán, giải tán
日本語
解散, 散会, 組織の解散
한국어
해산, 분산, 소멸
中文
解散, 分散, 解散(公司、组织等)
Bahasa Indonesia
pembubaran
ภาษาไทย
การยุบรวม
Español
disolución
Français
dissolution
Deutsch
Auflösung
Português
dissolução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.