thảnh thơi
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "閑" mang nghĩa chính là "thời gian rảnh rỗi" hay "tự do". Kanji này thường được dùng trong những từ ghép nói về trạng thái yên tĩnh hoặc thoải mái. Một số từ nổi bật như "閑散" (かんさん), có nghĩa là "vắng vẻ", thường dùng để chỉ những nơi không có nhiều người như cửa hàng hay thị trấn. Từ "長閑" (のどか) nghĩa là "thanh bình", thể hiện cảm giác yên tĩnh dễ chịu. Một từ thú vị khác là "閑古鳥" (かんこどり), có nghĩa là "chim cu gáy", và được dùng để mô tả sự vắng vẻ hoặc buồn tẻ. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng các từ này để miêu tả không khí hoặc cảm giác tại một địa điểm.
Câu ví dụ
閑静な場所でのんびりした。
Tôi đã thư giãn ở một nơi yên tĩnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- leisure
- Tiếng Việt
- thảnh thơi
- 日本語
- 暇, 閑暇
- 한국어
- 여가
- 中文
- 闲暇
- id
- waktu luang
- th
- เวลาว่าง
- es
- ocio
- fr
- loisir
- de
- Freizeit
- pt
- lazer
Từ ghép phổ biến
- 等閑neglect, negligence, disregard
- 閑散deserted (esp. store, market, town, streets), quiet, still
- 長閑tranquil, calm, quiet
- 閑静quiet (e.g. neighbourhood), peaceful, tranquil
- 閑古鳥cuckoo
- 農閑期slack season for farmers, leisure season for farmers
- 安閑relaxed, easygoing, leisurely
- 閑暇leisure
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.