Từ vựng
N1Danh từ

拡散

かくさん

Nghĩa

  • 1.lan tỏa
  • 2.phổ biến
  • 3.rải rác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spreading, disseminating, scattering
Tiếng Việt
lan tỏa, phổ biến, rải rác
日本語
広がり, 普及, 散布
한국어
확산, 전파, 산란
中文
传播, 散布, 扩散
Bahasa Indonesia
penyebaran, diseminasi
ภาษาไทย
การแพร่กระจาย, การกระจาย
Español
difusión, diseminación
Français
diffusion, dispersión
Deutsch
Verbreitung, Ausbreitung
Português
difusão, dispersão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.