Từ vựng
N1Danh từ

閉口

へいこう

Nghĩa

  • 1.bị bối rối
  • 2.khó xử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be stumped, to be at a loss, to be at one's wits' end
Tiếng Việt
bị bối rối, khó xử
日本語
閉口, 困惑する, 途方に暮れる
한국어
말문이 막히다, 당황하다, 어찌할 바를 모르다
中文
哑口无言, 困惑, 无计可施
Bahasa Indonesia
keterkejutan
ภาษาไทย
การตกใจ
Español
estar aturdido
Français
être bouche bée
Deutsch
stumm sein
Português
ficar sem palavras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.