N4Danh từ
口元
くちもと
Nghĩa
- 1.khu vực miệng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mouth area
- Tiếng Việt
- khu vực miệng
- 日本語
- 口元
- 한국어
- 입 주변
- 中文
- 嘴部区域
- Bahasa Indonesia
- area mulut
- ภาษาไทย
- บริเวณปาก
- Español
- área de la boca
- Français
- zone buccale
- Deutsch
- Mundbereich
- Português
- área da boca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.