N1Danh từ
口座
こうざ
Nghĩa
- 1.tài khoản (ví dụ: ngân hàng)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- account (e.g. bank)
- Tiếng Việt
- tài khoản (ví dụ: ngân hàng)
- 日本語
- 口座(例:銀行)
- 한국어
- 계좌(예: 은행)
- 中文
- 账户(例如:银行)
- Bahasa Indonesia
- akun (misalnya bank)
- ภาษาไทย
- บัญชี (เช่น ธนาคาร)
- Español
- cuenta (bancaria)
- Français
- compte (bancaire)
- Deutsch
- Konto
- Português
- conta (bancária)
Kanji được dùng
Câu ví dụ
こんにちは、口座を開きたいです。
Xin chào, tôi muốn mở tài khoản.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.