Từ vựng
N4Danh từ

口紅

くちべに

Nghĩa

  • 1.son môi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lipstick
Tiếng Việt
son môi
日本語
口紅
한국어
립스틱
中文
口红
Bahasa Indonesia
lipstik
ภาษาไทย
ลิปสติก
Español
lápiz labial
Français
rouge à lèvres
Deutsch
Lippenstift
Português
batom

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.