Từ vựng
N1Danh từ

錦旗

きんき

Nghĩa

  • 1.cờ
  • 2.cờ gấm vàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pennant, gold-brocade flag
Tiếng Việt
cờ, cờ gấm vàng
日本語
ペナント, 金の錦旗
한국어
깃발, 금색 비단 깃발
中文
旗帜, 金缎旗
Bahasa Indonesia
panji
ภาษาไทย
ธงผ้าไหม
Español
estandarte
Français
drapeau en brocart
Deutsch
Wimpel
Português
pendão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.