Từ vựng
N1Danh từ

旗色

はたいろ

Nghĩa

  • 1.tình hình
  • 2.triển vọng
  • 3.lòng trung thành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
situation, outlook, one's allegiance
Tiếng Việt
tình hình, triển vọng, lòng trung thành
日本語
旗色
한국어
형세, 전망, 충성
中文
旗帜颜色, 形势, 态度
Bahasa Indonesia
situasi
ภาษาไทย
สถานการณ์
Español
situación
Français
situation
Deutsch
Lage
Português
situação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.