N1Danh từ
星条旗
せいじょうき
Nghĩa
- 1.Quốc kỳ Hoa Kỳ
- 2.Quốc ca Hoa Kỳ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Stars and Stripes (US flag), Star-Spangled Banner (US anthem)
- Tiếng Việt
- Quốc kỳ Hoa Kỳ, Quốc ca Hoa Kỳ
- 日本語
- 星条旗
- 한국어
- 성조기, 별과 줄기를 가진 국기
- 中文
- 星条旗, 星条旗(美国国歌)
- Bahasa Indonesia
- Bintang dan Garis
- ภาษาไทย
- ดาวและแถบ
- Español
- Estrellas y franjas
- Français
- Étoiles et rayures
- Deutsch
- Sterne und Streifen
- Português
- Estrelas e Listras
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.