N1Danh từ
反旗
はんき
Nghĩa
- 1.cờ nổi dậy
- 2.cờ kháng chiến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- standard of revolt, banner of rebellion
- Tiếng Việt
- cờ nổi dậy, cờ kháng chiến
- 日本語
- 反旗
- 한국어
- 반기, 반란의 기
- 中文
- 反旗, 叛旗
- Bahasa Indonesia
- bendera pemberontakan
- ภาษาไทย
- ธงกบฏ
- Español
- estandarte de rebelión
- Français
- étendard de révolte
- Deutsch
- Revolutionsbanner
- Português
- bandeira de revolta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.