Từ vựng
N1Danh từ

赤旗

あかはた

Nghĩa

  • 1.cờ đỏ
  • 2.Cờ đỏ (báo của Đảng Cộng sản)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
red flag, Red Flag (Communist Party newspaper)
Tiếng Việt
cờ đỏ, Cờ đỏ (báo của Đảng Cộng sản)
日本語
赤旗
한국어
적기, 적기 (공산당 신문)
中文
红旗, 红旗(共产党报纸)
Bahasa Indonesia
bendera merah
ภาษาไทย
ธงแดง
Español
bandera roja
Français
drapeau rouge
Deutsch
rote Fahne
Português
bandeira vermelha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.